giao mùa
音声
季節の変わり目 enchange of seasons
名詞
季節の変わり目
change of seasons
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
季節の変わり目
接続・論理
一つの季節が終わり、別の季節が始まる時期。天候や自然環境の変化を伴うことが多い。
vi Thời điểm giao mùa thường khiến nhiều người bị cảm lạnh.
ja 季節の変わり目には、多くの人が風邪をひきやすいです。
構成
giao / mùa / giao + mùa の複合
▸
構成
giao / mùa / giao + mùa の複合
成り立ちgiao + mùa の複合
用法
giao thông / giao dịch / giao tiếp / giao phối …
▸
用法
giao thông / giao dịch / giao tiếp / giao phối …