giải trình
音声
説明する enexplain
動詞
説明する
explain
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
説明する
基本動詞
他人に納得してもらうために理由を詳しく説明すること。
vi Anh ấy đang giải trình các khoản chi tiêu.
ja 彼は詳細な経費を説明している。
構成
giải / trình / 漢越語。漢字は 解呈 …
▸
構成
giải / trình / 漢越語。漢字は 解呈 …
成り立ち漢越語。漢字は 解呈
漢字
出典照合済み
代表候補
解呈
音節ごとの候補
giải
解
trình
呈
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
giải thích / phân giải / giải nghĩa / phân trần …
▸
類語
giải thích / phân giải / giải nghĩa / phân trần …
用法
giải thưởng / giải quyết / giải phóng / giải lao …
▸
用法
giải thưởng / giải quyết / giải phóng / giải lao …