giải nghĩa
発音
北部
/za̰ːj˧˩˧ ŋiʔiə˧˥/
中部
/jaːj˧˩˨ ŋiə˧˩˨/
南部
/jaːj˨˩˦ ŋiə˨˩˦/
音声
解説する enexplain
動詞
解説する
explain
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
解説する
基本動詞
他人が言葉の意味を理解できるよう明確に提示すること。
vi Thầy giáo đang giải nghĩa các từ mới cho học sinh.
ja 先生は学生たちに新しい単語を説明している。
構成
giải / nghĩa / 漢越語。漢字は 解義 …
▸
構成
giải / nghĩa / 漢越語。漢字は 解義 …
成り立ち漢越語。漢字は 解義
漢字
出典照合済み
代表候補
解義
音節ごとの候補
giải
解
nghĩa
義
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
giải thích / giải trình / phân giải / phân trần …
▸
類語
giải thích / giải trình / phân giải / phân trần …
用法
giải thưởng / giải quyết / giải phóng / giải lao …
▸
用法
giải thưởng / giải quyết / giải phóng / giải lao …