chương trình
意味
4 語義 · 4 つの意味
▸
プログラム (program)
これから行われる活動・式典・プロジェクトの詳細な計画や内容。
vi Ban tổ chức đang chuẩn bị chương trình chi tiết cho buổi lễ.
ja 主催者は式典の詳細なプログラムを準備している。
ショー (show)
観客が楽しむために舞台で行われる芸術や音楽の公演。
vi Chương trình ca nhạc tối nay thu hút rất nhiều khán giả.
ja 今夜の音楽番組は多くの観客を集めている。
番組 (non-fiction program)
ゲーム番組やトーク番組など、フィクションではないテレビ・ラジオの内容。
vi Nhiều người thích xem các chương trình tọa đàm trên truyền hình.
ja 多くの人がテレビのトーク番組を見るのが好きだ。
プログラム (computer program)
コンピューター上で特定の作業を行うために書かれた命令やソースコードの集まり。
vi Anh ấy đang viết một chương trình máy tính để quản lý dữ liệu.
ja 彼はデータを管理するためのコンピュータープログラムを書いている。