người dẫn chương trình
発音
北部
/ŋɨə̤j˨˩ zəʔən˧˥ ʨɨəŋ˧˧ ʨï̤ŋ˨˩/
中部
/ŋɨəj˧˧ jəŋ˧˩˨ ʨɨəŋ˧˥ tʂïn˧˧/
南部
/ŋɨəj˨˩ jəŋ˨˩˦ ʨɨəŋ˧˧ tʂɨn˨˩/
音声
司会者 enMC
名詞
司会者
MC
もっと学ぶ
辞書で意味を確認したあとに。ベトナム語全体を学ぶ教科書・練習への案内です。
文字と発音を基礎から学びたい
10daysのレッスン一覧を開く10日間の入門教科書。移動先の一覧から、読む・聞くレッスンを選べます。
会話の流れを物語で学びたい
「三度目のテト」の案内を見る家族の物語を通じて会話を学ぶ教科書。教材は準備中で、内容と公開状況を確認できます。
単語や音を短く練習したい
練習一覧から選ぶ単語・声調・聞き取りなどの練習一覧から、試したい活動を選べます。
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
司会者 接続・論理
式典やエンターテインメント番組で司会として進行する人。
vi Người dẫn chương trình đang giới thiệu các tiết mục tiếp theo.
ja 司会者が次のパフォーマンスを紹介しています。
構成
chương trình / 𠊛引章呈
▸
構成
chương trình / 𠊛引章呈
漢字
音節対応から推定
代表候補
𠊛引章呈
音節ごとの候補
người
𠊛
dẫn
引
chương
章
trình
呈
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
lịch trình / đăng trình / quy trình / phương trình …
▸
類語
lịch trình / đăng trình / quy trình / phương trình …
用法
chương trình máy tính / chương trình truyền hình / chương trình nghị sự / mô đun chương trình
▸
用法
chương trình máy tính / chương trình truyền hình / chương trình nghị sự / mô đun chương trình