gắt như mắm tôm
怒りっぽい eneasily irritable
成句
怒りっぽい
easily irritable
1 語義
3 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
成句
怒りっぽい
接続・論理
非常に怒りっぽく、すぐにカッとなる人を指す比喩。
vi Hôm nay trông anh ta gắt như mắm tôm vậy.
ja 彼は今日、とても短気だ。
構成
gắt / như / mắm tôm
▸
構成
gắt / như / mắm tôm
類語
gắt / cáu kỉnh / bực dọc / nghịch nhĩ …
▸
類語
gắt / cáu kỉnh / bực dọc / nghịch nhĩ …
用法
gay gắt / cáu gắt / bẳn gắt / nắng gắt …
▸
用法
gay gắt / cáu gắt / bẳn gắt / nắng gắt …