cáu kỉnh
発音
北部
/kaw˧˥ kḭ̈ŋ˧˩˧/
中部
/ka̰w˩˧ kïn˧˩˨/
南部
/kaw˧˥ kɨn˨˩˦/
音声
短気な enirritable
形容詞
短気な
irritable
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
短気な
性質・状態
すぐに怒り、不機嫌でぶっきらぼうな性質。
vi Khi mệt mỏi, ông ấy thường trở nên cáu kỉnh.
ja 疲れているとき、彼はよく短気になる。
構成
cáu
▸
構成
cáu
類語
cầu kinh / gắt / bực dọc / gắt như mắm tôm …
▸
類語
cầu kinh / gắt / bực dọc / gắt như mắm tôm …
用法
nổi cáu / cáu ghét
▸
用法
nổi cáu / cáu ghét