gắt gỏng
発音
北部
/ɣat˧˥ ɣa̰wŋ˧˩˧/
中部
/ɣa̰k˩˧ ɣawŋ˧˩˨/
南部
/ɣak˧˥ ɣawŋ˨˩˦/
音声
ぶっきらぼう engrouchy
形容詞
ぶっきらぼう
grouchy
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
ぶっきらぼう
性質・状態
すぐに苛立ち、理不尽に不機嫌な話し方をする状態。
vi Anh ấy thường gắt gỏng khi mệt mỏi.
ja 彼は疲れているとよくぶっきらぼうになる。
構成
gắt
▸
構成
gắt
類語
bực mình / cục cằn / cáu bẳn / gắt …
▸
類語
bực mình / cục cằn / cáu bẳn / gắt …
用法
gay gắt / cáu gắt / bẳn gắt / nắng gắt
▸
用法
gay gắt / cáu gắt / bẳn gắt / nắng gắt