gắt gao
発音
北部
/ɣat˧˥ ɣaːw˧˧/
中部
/ɣa̰k˩˧ ɣaːw˧˥/
南部
/ɣak˧˥ ɣaːw˧˧/
厳格に enstrictly
1 語義
1 構成語
副詞
厳格に
strictly
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
副詞
厳格に
性質・状態
非常に厳しく、徹底している様子。
vi Kỳ thi tuyển sinh năm nay được giám sát vô cùng gắt gao.
ja 今年の入学試験は非常に厳格に監督されている。