goigoi

gắt gao

Phát âm Bắc /ɣat˧˥ ɣaːw˧˧/ Trung /ɣa̰k˩˧ ɣaːw˧˥/ Nam /ɣak˧˥ ɣaːw˧˧/
1 senses 1 Thành tố
Trạng từ
gắt gao strictly
Chi tiết
1 senses
Nghĩa 1 Trạng từ
gắt gao Tính chất & trạng tháiChủ đề

Mô tả một thứ gì đó cực kỳ nghiêm ngặt, dữ dội hoặc khắt khe, thường áp dụng cho các quy tắc, sự giám sát, cạnh tranh hoặc tính nghiêm trọng.

vi Kỳ thi tuyển sinh năm nay được giám sát vô cùng gắt gao.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.