chiên ngập dầu
音声
揚げる endeep-fry
動詞
揚げる
deep-fry
1 語義
3 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
揚げる
基本動詞
食品を熱した油に完全に沈めて調理する方法。
vi Món gà này được chiên ngập dầu để giữ độ giòn.
ja この鶏料理はカリッとさせるために揚げられている。
構成
chiên / ngập / dầu …
▸
構成
chiên / ngập / dầu …
成り立ちchiên + ngập + dầu の複合
類語
chiên / chiên ghẻ / chiên xù
▸
類語
chiên / chiên ghẻ / chiên xù
用法
con chiên / khoai tây chiên / cơm chiên / cá chiên …
▸
用法
con chiên / khoai tây chiên / cơm chiên / cá chiên …