cá chiên
音声
魚の唐揚げ enfried fish
名詞
魚の唐揚げ
fried fish
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
名詞
魚の唐揚げ
魚を油で調理した料理。
vi Tôi rất thích ăn món cá chiên.
ja 私は魚の唐揚げを食べるのが大好きだ。
語義 2
名詞
ナマズ
接続・論理
非常に大型のナマズの一種。
vi Cá chiên là một loài cá da trơn nước ngọt.
ja ナマズは淡水性のナマズの一種だ。
構成
cá / chiên
▸
構成
cá / chiên
類語
con chiên / cơm chiên / bột chiên / tinh chiên …
▸
類語
con chiên / cơm chiên / bột chiên / tinh chiên …
用法
cá nhân / chả cá lã vọng / cá thính / cá linh …
▸
用法
cá nhân / chả cá lã vọng / cá thính / cá linh …