chiên
発音
北部
/ʨiən˧˧/
中部
/ʨiəŋ˧˥/
南部
/ʨiəŋ˧˧/
音声
揚げる ento fry
動詞
揚げる
to fry
4 語義
3 つの意味
意味
4 語義 · 3 つの意味
▸
意味
4 語義 · 3 つの意味
揚げる (to fry)
語義 1
動詞
揚げる
料理
Animals
ふつう浅い鍋で、熱い脂や油を使って食べ物を調理する。
vi Tôi đang chiên cá cho bữa tối.
ja 私は夕食のために魚を揚げています。
子羊 (lamb)
語義 1
名詞
子羊
羊。古風または宗教的な語。
vi Đàn chiên đang gặm cỏ trên đồng.
ja 羊の群れが野原で草を食べています。
語義 2
名詞
信徒
キリスト教の信徒、または宗教共同体の成員を指す語。
vi Các con chiên đang cầu nguyện trong nhà thờ.
ja 信者たちは教会で祈っています。
毛皮 (made of fur)
語義 1
形容詞
毛皮製
羊毛で作られた。ウールの。
vi Chiếc áo này được làm bằng vải chiên.
ja このシャツはウールの布で作られています。
類語
chiền / chiến / chiên ngập dầu / chiên ghẻ …
▸
類語
chiền / chiến / chiên ngập dầu / chiên ghẻ …
用法
con chiên / khoai tây chiên / cơm chiên / cá chiên …
▸
用法
con chiên / khoai tây chiên / cơm chiên / cá chiên …