goigoi

chiên

Phát âm Bắc /ʨiən˧˧/ Trung /ʨiəŋ˧˥/ Nam /ʨiəŋ˧˧/
to fry enfry cook
4 senses 3 nghĩa
Động từ
to fry fry cook
Danh từ
lamb sheep christian
Tính từ
made of fur fur
Chi tiết
4 senses · 3 nghĩa

to fry (fry cook)

Động từ · 1 senses
Nghĩa 1 Động từ
chiên Nấu ăn & món ănChủ đề Động vậtThẻ

Nấu thức ăn trong chất béo hoặc dầu nóng, thường là trong một chiếc chảo.

vi Tôi đang chiên cá cho bữa tối.

lamb (sheep christian)

Danh từ · 2 senses
Nghĩa 1 Danh từ
chiên

Con cừu; cách gọi cổ hoặc thường gặp trong ngữ cảnh tôn giáo.

vi Đàn chiên đang gặm cỏ trên đồng.

Nghĩa 2 Danh từ
chiên

Một người theo đạo Cơ đốc, hoặc thuật ngữ chỉ thành viên của giáo đoàn.

vi Các con chiên đang cầu nguyện trong nhà thờ.

made of fur (fur)

Tính từ · 1 senses
Nghĩa 1 Tính từ
chiên

Làm bằng len hoặc lông cừu; thuộc về vải len.

vi Chiếc áo này được làm bằng vải chiên.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.