chiên
Chi tiết
4 senses · 3 nghĩa
▸
to fry (fry cook)
Nấu thức ăn trong chất béo hoặc dầu nóng, thường là trong một chiếc chảo.
vi Tôi đang chiên cá cho bữa tối.
lamb (sheep christian)
Con cừu; cách gọi cổ hoặc thường gặp trong ngữ cảnh tôn giáo.
vi Đàn chiên đang gặm cỏ trên đồng.
Một người theo đạo Cơ đốc, hoặc thuật ngữ chỉ thành viên của giáo đoàn.
vi Các con chiên đang cầu nguyện trong nhà thờ.
made of fur (fur)
Làm bằng len hoặc lông cừu; thuộc về vải len.
vi Chiếc áo này được làm bằng vải chiên.