chao động
発音
北部
/ʨaːw˧˧ ɗə̰ʔwŋ˨˩/
中部
/ʨaːw˧˥ ɗə̰wŋ˨˨/
南部
/ʨaːw˧˧ ɗəwŋ˨˩˨/
音声
ぐらつく enwobble
動詞
ぐらつく
wobble
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
ぐらつく
基本動詞
左右に不安定に揺れること。
vi Chiếc bàn cũ bị chao động mỗi khi có người chạm vào.
ja その古いテーブルは触れるたびにぐらつく。
構成
chao / động / 洲動
▸
構成
chao / động / 洲動
漢字
音節対応から推定
代表候補
洲動
音節ごとの候補
chao
洲
động
動
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
chao ôi / chao / chao đảo / chao lượn …
▸
類語
chao ôi / chao / chao đảo / chao lượn …
用法
ôi chao / khẩu chao / bồ chao / ghế chao …
▸
用法
ôi chao / khẩu chao / bồ chao / ghế chao …