chao động
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Chiếc bàn cũ bị chao động mỗi khi có người chạm vào.
Nhật ぐらつく
その古いテーブルは触れるたびにぐらつく。
Anh wobble
The old table wobbles whenever someone touches it.
Hàn 흔들거리다
그 낡은 테이블은 누군가 건드릴 때마다 흔들거린다.