chao đảo
音声
よろめく enstagger
動詞
よろめく
stagger
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
動詞
よろめく
基本動詞
移動中に左右に揺れ、バランスを保てない。
vi Sau khi bị chóng mặt đột ngột, anh ấy bước đi chao đảo trên đường.
ja 突然めまいを感じた後、彼は通りをよろめきながら歩いた。
語義 2
動詞
揺らぐ
不安定な状態にあり、考えや視点を変えやすい。
vi Niềm tin của cô ấy bắt đầu chao đảo trước những lời đồn thổi thất thiệt.
ja 根拠のない噂にさらされ、彼女の信念が揺らぎ始めた。
構成
chao / đảo / 洲島
▸
構成
chao / đảo / 洲島
漢字
音節対応から推定
代表候補
洲島
音節ごとの候補
chao
洲
đảo
島
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
chao ôi / chao / chao động / chao lượn …
▸
類語
chao ôi / chao / chao động / chao lượn …
用法
ôi chao / khẩu chao / bồ chao / ghế chao …
▸
用法
ôi chao / khẩu chao / bồ chao / ghế chao …