chanh chua
発音
北部
/ʨajŋ˧˧ ʨwaː˧˧/
中部
/ʨan˧˥ ʨuə˧˥/
南部
/ʨan˧˧ ʨuə˧˧/
音声
皮肉っぽく enscornfully
副詞
皮肉っぽく
scornfully
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
副詞
語義 1
副詞
皮肉っぽく
性質・状態
相手を不快にさせる皮肉っぽく攻撃的な口調。
vi Cô ấy trả lời một cách chanh chua khiến mọi người im lặng.
ja 彼女の皮肉った答えに皆黙り込んだ。
形容詞
語義 2
形容詞
辛辣な
鋭く皮肉を言う性格の様子。
vi Anh ấy không thích tính cách chanh chua của cô ta.
ja 彼は彼女の辛辣な性格を好まない。
構成
chanh / chua / 橙䣷
▸
構成
chanh / chua / 橙䣷
漢字
音節対応から推定
代表候補
橙䣷
音節ごとの候補
chanh
橙(𣔥)
chua
䣷(洙 / 𢟐)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
chanh / chanh chách / chanh cốm
▸
類語
chanh / chanh chách / chanh cốm
用法
nước chanh / chanh tây / vắt chanh bỏ vỏ / chanh dây …
▸
用法
nước chanh / chanh tây / vắt chanh bỏ vỏ / chanh dây …