chanh tây
音声
レモン enlemon
名詞
レモン
lemon
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
レモン
接続・論理
厚い皮と非常に酸っぱい果汁を持つ淡黄色の柑橘類。
vi Nước chanh tây có vị rất chua.
ja レモン汁はとても酸っぱい。
構成
chanh / tây / 橙西
▸
構成
chanh / tây / 橙西
漢字
音節対応から推定
代表候補
橙西
音節ごとの候補
chanh
橙(𣔥)
tây
西
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
quả chanh / レモン
▸
類語
quả chanh / レモン
用法
nước chanh / vắt chanh bỏ vỏ / chanh dây / vàng chanh …
▸
用法
nước chanh / vắt chanh bỏ vỏ / chanh dây / vàng chanh …