nước chanh
発音
北部
/nɨək˧˥ ʨajŋ˧˧/
中部
/nɨə̰k˩˧ ʨan˧˥/
南部
/nɨək˧˥ ʨan˧˧/
音声
レモネード enlemonade
名詞
レモネード
lemonade
2 語義
2 つの意味
2 構成語
意味
2 語義 · 2 つの意味
▸
意味
2 語義 · 2 つの意味
レモネード (lemonade)
語義 1
名詞
レモネード
飲み物
Drinks
レモン果汁と砂糖で作る飲料。
vi Tôi thích uống một ly nước chanh mát lạnh.
ja 冷たいレモネードを飲むのが好きです。
ライムジュース (limeade)
語義 1
名詞
ライムジュース
ライム果汁で作る飲料。
vi Nước chanh xanh rất tốt cho sức khỏe.
ja ライムジュースは健康に良いです。
構成
nước / chanh
▸
構成
nước / chanh
類語
quả chanh / trà chanh / lanh chanh / kẹo chanh …
▸
類語
quả chanh / trà chanh / lanh chanh / kẹo chanh …
用法
nhà nước / đất nước / nước ép / nước ngọt …
▸
用法
nhà nước / đất nước / nước ép / nước ngọt …