chữa
発音
北部
/ʨɨʔɨə˧˥/
中部
/ʨɨə˧˩˨/
南部
/ʨɨə˨˩˦/
音声
修理する enrepair
動詞
修理する
repair
3 語義
3 つの意味
意味
3 語義 · 3 つの意味
▸
意味
3 語義 · 3 つの意味
修理する (repair)
語義 1
動詞
修理する
修理・メンテ
壊れた、損傷した、または動かない物を、よい機能する状態に戻す。
vi Người thợ đang cố gắng chữa chiếc máy bị hỏng hóc.
ja 作業員は壊れた機械を修理しようとしています。
修正 (correct)
語義 1
動詞
訂正する
誤りを取り除いて正しく、または正確にするために、何かを変更する。
vi Giáo viên đang giúp học sinh chữa những lỗi sai trong bài làm.
ja 先生は生徒たちが課題の誤りを直すのを手伝っています。
治療 (cure)
語義 1
動詞
治療する
人や動物の健康を回復させるために、医療的なケアや治療を行う。
vi Bác sĩ đang nỗ lực hết mình để chữa bệnh cho các bệnh nhân.
ja 医者は患者たちを治療するために全力を尽くしています。
類語
chưa / chừa / chứa / chùa …
▸
類語
chưa / chừa / chứa / chùa …
用法
sửa chữa / bào chữa / chữa trị / chạy chữa …
▸
用法
sửa chữa / bào chữa / chữa trị / chạy chữa …