chữa bệnh
発音
北部
/ʨɨʔɨə˧˥ ɓə̰ʔjŋ˨˩/
中部
/ʨɨə˧˩˨ ɓḛn˨˨/
南部
/ʨɨə˨˩˦ ɓəːn˨˩˨/
音声
治療する entreat medically
動詞
治療する
treat medically
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
治療する
医療
人に医療を行う、または病気を治す治療を提供する。
vi Bác sĩ đang nỗ lực để chữa bệnh cho bệnh nhân.
ja 医師は患者の病気を治そうと懸命に努力しています。
構成
chữa / bệnh / chữa + bệnh の複合 …
▸
構成
chữa / bệnh / chữa + bệnh の複合 …
成り立ちchữa + bệnh の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
𡪇病
音節ごとの候補
chữa
𡪇(𢵻)
bệnh
病
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
chữa / chữa trị / chữa lành / chữa lợn lành thành lợn què …
▸
類語
chữa / chữa trị / chữa lành / chữa lợn lành thành lợn què …
用法
phòng bệnh hơn chữa bệnh / sửa chữa / bào chữa / chạy chữa …
▸
用法
phòng bệnh hơn chữa bệnh / sửa chữa / bào chữa / chạy chữa …