chớp bóng
発音
北部
/ʨəːp˧˥ ɓawŋ˧˥/
中部
/ʨə̰ːp˩˧ ɓa̰wŋ˩˧/
南部
/ʨəːp˧˥ ɓawŋ˧˥/
音声
映画 enmovie
名詞
映画
movie
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
映画
接続・論理
物語を伝えるためにスクリーンに投影される一連の動画。
vi Chúng tôi đã đi xem chớp bóng vào tối qua.
ja 昨夜、私たちは映画を見に行った。
構成
chớp / bóng / chớp + bóng の複合 …
▸
構成
chớp / bóng / chớp + bóng の複合 …
成り立ちchớp + bóng の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
𣊎𡞗
音節ごとの候補
chớp
𣊎(𥊝)
bóng
𡞗(𣈖 / 𤊡 / 𩃳 / 𩄴)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
phim / phim khiêu dâm / phim ảnh / phim ma …
▸
類語
phim / phim khiêu dâm / phim ảnh / phim ma …
用法
cửa chớp / trong chớp mắt / chiến tranh chớp nhoáng / nhanh như chớp …
▸
用法
cửa chớp / trong chớp mắt / chiến tranh chớp nhoáng / nhanh như chớp …