chớp mắt
発音
北部
/ʨəːp˧˥ mat˧˥/
中部
/ʨə̰ːp˩˧ ma̰k˩˧/
南部
/ʨəːp˧˥ mak˧˥/
音声
まばたきをする ento blink
動詞
まばたきをする
to blink
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
まばたきをする
基本動詞
自然または意図的に目をすばやく開閉すること。
vi Đứa bé chớp mắt nhìn tôi.
ja 赤ちゃんが私を見て目をぱちくりさせた。
構成
chớp / mắt / chớp + mắt の複合 …
▸
構成
chớp / mắt / chớp + mắt の複合 …
成り立ちchớp + mắt の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
𣊎眜
音節ごとの候補
chớp
𣊎(𥊝)
mắt
眜
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
chợp mắt / chớp / chợp / nhấp nháy …
▸
類語
chợp mắt / chớp / chợp / nhấp nháy …
用法
trong chớp mắt / cửa chớp / chiến tranh chớp nhoáng / nhanh như chớp …
▸
用法
trong chớp mắt / cửa chớp / chiến tranh chớp nhoáng / nhanh như chớp …