bom xịt
音声
興行大失敗 enbox-office bomb
名詞
興行大失敗
box-office bomb
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
興行大失敗
接続・論理
興行的に大失敗した映画を指す俗語。
vi Bộ phim được mong đợi đó cuối cùng lại là một quả bom xịt.
ja 期待されたその映画は結局失敗作だった。
構成
bom / xịt
▸
構成
bom / xịt
類語
phim / phim khiêu dâm / phim ảnh / phim ma …
▸
類語
phim / phim khiêu dâm / phim ảnh / phim ma …
用法
bom đạn / máy bay ném bom / ném bom / bom nguyên tử …
▸
用法
bom đạn / máy bay ném bom / ném bom / bom nguyên tử …