máy bay ném bom
音声
爆撃機 enbomber
名詞
爆撃機
bomber
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
爆撃機
接続・論理
地上目標を攻撃するために爆弾を運搬・投下する軍用機。
vi Các máy bay ném bom đang thực hiện nhiệm vụ trên không trung.
ja 爆撃機が空中での任務を遂行している。
構成
máy bay / ném bom / máy bay + ném bom の複合 …
▸
構成
máy bay / ném bom / máy bay + ném bom の複合 …
成り立ちmáy bay + ném bom の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
𢵯蜚𢷁砭
音節ごとの候補
máy
𢵯(𣛠)
bay
蜚(𠎩 / 𠖤 / 𢒎 / 𨅥)
ném
𢷁
bom
砭
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
oanh tạc cơ / ném bom / quả bom / đánh bom …
▸
類語
oanh tạc cơ / ném bom / quả bom / đánh bom …
用法
máy bay bà già / máy bay tiêm kích / máy bay cường kích / máy bay trực thăng
▸
用法
máy bay bà già / máy bay tiêm kích / máy bay cường kích / máy bay trực thăng