bom đạn
発音
北部
/ɓɔm˧˧ ɗa̰ːʔn˨˩/
中部
/ɓɔm˧˥ ɗa̰ːŋ˨˨/
南部
/ɓɔm˧˧ ɗaːŋ˨˩˨/
音声
戦争 enwarfare
名詞
戦争
warfare
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
戦争
接続・論理
戦争の活動、または紛争における武器の使用。
vi Người dân nơi đây đã phải chịu đựng bom đạn trong suốt nhiều năm qua.
ja この地の人々は長年にわたり戦争に苦しんできた。
構成
bom / đạn
▸
構成
bom / đạn
類語
chiến tranh / cuộc chiến / kháng chiến / khói lửa …
▸
類語
chiến tranh / cuộc chiến / kháng chiến / khói lửa …
用法
bom xịt / máy bay ném bom / ném bom / bom nguyên tử …
▸
用法
bom xịt / máy bay ném bom / ném bom / bom nguyên tử …