goigoi

bom đạn

Danh từ
Các hoạt động chiến đấu hoặc việc sử dụng vũ khí trong các cuộc chiến.
Nhật 戦争
Anh warfare
Hàn 전쟁
Phát âm Bắc /ɓɔm˧˧ ɗa̰ːʔn˨˩/ Trung /ɓɔm˧˥ ɗa̰ːŋ˨˨/ Nam /ɓɔm˧˧ ɗaːŋ˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Các hoạt động chiến đấu hoặc việc sử dụng vũ khí trong các cuộc chiến. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Người dân nơi đây đã phải chịu đựng bom đạn trong suốt nhiều năm qua.

Nhật 戦争

この地の人々は長年にわたり戦争に苦しんできた。

Anh warfare

The people here have suffered from warfare for many years.

Hàn 전쟁

이곳 사람들은 수년 동안 전쟁으로 고통받아 왔다.

Cấu tạo
bom / đạn
▸
Dùng
bom xịt / máy bay ném bom / ném bom / bom nguyên tử …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.