goigoi

kháng chiến

Phát âm Bắc /xaːŋ˧˥ ʨiən˧˥/ Trung /kʰa̰ːŋ˩˧ ʨiə̰ŋ˩˧/ Nam /kʰaːŋ˧˥ ʨiəŋ˧˥/
Nghe
resistance war enarmed resistance against invaders
Danh từ
resistance war armed resistance against invaders
2 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
2 nghĩa

Danh từ

Nghĩa 1 Danh từ
kháng chiến Chính trị & thể chếChủ đề

Cuộc chiến tranh hoặc đấu tranh vũ trang có tổ chức nhằm chống lại và đánh đuổi quân xâm lược.

vi Cuộc kháng chiến đã kéo dài trong nhiều thập kỷ.

Động từ

Nghĩa 2 Động từ
kháng chiến

Chiến đấu chống lại những kẻ xâm lược hoặc thực hiện sự kháng cự khi quê hương bị xâm chiếm.

vi Toàn dân đồng lòng kháng chiến bảo vệ tổ quốc.

Cấu tạo
kháng / chiến
Dùng
đối kháng / đề kháng / kháng sinh / trở kháng …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.