gần xịt
発音
北部
/ɣə̤n˨˩ sḭʔt˨˩/
中部
/ɣəŋ˧˧ sḭt˨˨/
南部
/ɣəŋ˨˩ sɨt˨˩˨/
音声
すぐそばの envery close
形容詞
すぐそばの
very close
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
すぐそばの
性質・状態
すぐ近くにある状態。
vi Nhà tôi ở gần xịt trường học.
ja 私の家は学校のすぐそばだ。
構成
gần / xịt
▸
構成
gần / xịt
類語
bom xịt / vòi xịt / bình xịt / xám xịt
▸
類語
bom xịt / vòi xịt / bình xịt / xám xịt
用法
gần như / gần sát / bán anh em xa mua láng giềng gần / gần đến …
▸
用法
gần như / gần sát / bán anh em xa mua láng giềng gần / gần đến …