cắt ngang
発音
北部
/kat˧˥ ŋaːŋ˧˧/
中部
/ka̰k˩˧ ŋaːŋ˧˥/
南部
/kak˧˥ ŋaːŋ˧˧/
音声
遮る eninterrupt; break in
動詞
遮る
interrupt; break in
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
遮る
基本動詞
会話や行動を途中で急に遮ること。
vi Xin lỗi vì đã cắt ngang lời bạn khi bạn đang trình bày một vấn đề quan trọng.
ja あなたが重要な問題を説明している時に遮ってしまい申し訳ない。
構成
cắt / ngang / 割昂
▸
構成
cắt / ngang / 割昂
漢字
音節対応から推定
代表候補
割昂
音節ごとの候補
cắt
割
ngang
昂(卬)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
phá đám / phá bĩnh / ngắt lời / ngắt quãng …
▸
類語
phá đám / phá bĩnh / ngắt lời / ngắt quãng …
用法
cắt tóc / cắt giảm / cắt bớt / cắt xén …
▸
用法
cắt tóc / cắt giảm / cắt bớt / cắt xén …