ngắt quãng
音声
遮る ento interrupt
動詞
遮る
to interrupt
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
遮る
基本動詞
人の話を遮ったり、活動を一時中断させること。
vi Đừng ngắt quãng khi người khác đang nói.
ja 他人が話しているときは遮ってはいけない。
構成
ngắt / quãng
▸
構成
ngắt / quãng
類語
phá đám / cắt ngang / phá bĩnh / ngắt lời …
▸
類語
phá đám / cắt ngang / phá bĩnh / ngắt lời …
用法
chán ngắt / lạnh ngắt / xanh ngắt / tái ngắt
▸
用法
chán ngắt / lạnh ngắt / xanh ngắt / tái ngắt