phá bĩnh
発音
北部
/faː˧˥ ɓïʔïŋ˧˥/
中部
/fa̰ː˩˧ ɓïn˧˩˨/
南部
/faː˧˥ ɓɨn˨˩˦/
音声
邪魔する ento disrupt
動詞
邪魔する
to disrupt
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
邪魔する
基本動詞
状況を台無しにしたり、他人の楽しみを邪魔したりする。
vi Anh ấy luôn xuất hiện và phá bĩnh các cuộc vui của chúng tôi.
ja 彼はいつも現れて私たちの楽しみを邪魔する。
構成
phá / bĩnh / 破
▸
構成
phá / bĩnh / 破
漢字
出典照合済み
代表候補
破
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
phá đám / cắt ngang / ngắt lời / ngắt quãng …
▸
類語
phá đám / cắt ngang / ngắt lời / ngắt quãng …
用法
phá sản / khám phá / phá vỡ / đốt phá
▸
用法
phá sản / khám phá / phá vỡ / đốt phá