bầu bĩnh
音声
丸い enround
形容詞
丸い
round
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
形容詞
丸い
性質・状態
角がなく、円や球体のように丸みを帯びた形。
vi Chiếc gối này có hình dáng bầu bĩnh rất êm ái.
ja この枕は丸い形をしていてとても柔らかい。
語義 2
形容詞
ぽっちゃりした
可愛らしく、ふっくらと丸みを帯びた体型。
vi Đứa bé có khuôn mặt bầu bĩnh trông rất đáng yêu.
ja その赤ちゃんのぽっちゃりした顔はとても愛らしい。
構成
bầu / bĩnh
▸
構成
bầu / bĩnh
類語
phá bĩnh / bợm bĩnh / 丸い / ぽっちゃり
▸
類語
phá bĩnh / bợm bĩnh / 丸い / ぽっちゃり
用法
bầu trời / bầu cua cá cọp / đi bầu / bầu bạn
▸
用法
bầu trời / bầu cua cá cọp / đi bầu / bầu bạn