cắm sừng
発音
北部
/kam˧˥ sɨ̤ŋ˨˩/
中部
/ka̰m˩˧ ʂɨŋ˧˧/
南部
/kam˧˥ ʂɨŋ˨˩/
音声
不貞 enunfaithful
動詞
不貞
unfaithful
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
不貞
関係
配偶者以外の異性と性的関係を持つこと。
vi Anh ta đã cắm sừng vợ mình sau nhiều năm chung sống.
ja 彼は長年の結婚生活の末に不貞を働いた。
構成
cắm / sừng / 㩒𧤁
▸
構成
cắm / sừng / 㩒𧤁
漢字
音節対応から推定
代表候補
㩒𧤁
音節ごとの候補
cắm
㩒
sừng
𧤁(𧤂)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
cắm trại / cắm / cắm đầu cắm cổ / mọc sừng …
▸
類語
cắm trại / cắm / cắm đầu cắm cổ / mọc sừng …
用法
cắm đầu / ổ cắm / trình cắm / hoa nhài cắm bãi cứt trâu …
▸
用法
cắm đầu / ổ cắm / trình cắm / hoa nhài cắm bãi cứt trâu …