á sừng
音声
皮膚硬化症 enthick skin disease
名詞
皮膚硬化症
thick skin disease
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
皮膚硬化症
接続・論理
皮膚が乾燥しひび割れて厚くなる皮膚病。
vi Chữa trị bệnh á sừng cần rất nhiều thời gian.
ja この乾燥しひび割れる皮膚病の治療には時間がかかる。
構成
á / sừng
▸
構成
á / sừng
類語
căn / ung thư cổ tử cung / cắm sừng / mọc sừng …
▸
類語
căn / ung thư cổ tử cung / cắm sừng / mọc sừng …
用法
nam á / châu á / đông á / á đù …
▸
用法
nam á / châu á / đông á / á đù …