trình cắm
発音
北部
/ʨï̤ŋ˨˩ kam˧˥/
中部
/tʂïn˧˧ ka̰m˩˧/
南部
/tʂɨn˨˩ kam˧˥/
音声
プラグイン enplug-in
名詞
プラグイン
plug-in
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
プラグイン
接続・論理
既存のプログラムの機能を拡張するソフト。
vi Bạn cần cài đặt thêm trình cắm này để xem video trên web.
ja Webでビデオを見るにはこのプラグインが必要だ。
構成
trình / cắm / 呈㩒
▸
構成
trình / cắm / 呈㩒
漢字
音節対応から推定
代表候補
呈㩒
音節ごとの候補
trình
呈
cắm
㩒
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
ổ cắm
▸
類語
ổ cắm
用法
chương trình / trình bày / thuyết trình / trình diễn …
▸
用法
chương trình / trình bày / thuyết trình / trình diễn …