côi cút
発音
北部
/koj˧˧ kut˧˥/
中部
/koj˧˥ kṵk˩˧/
南部
/koj˧˧ kuk˧˥/
音声
孤独で無力 enlonely and helpless
形容詞
孤独で無力
lonely and helpless
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
孤独で無力
性質・状態
孤独で、困った時に頼れる人がいない状況。
vi Đứa trẻ sống cảnh côi cút sau khi cha mẹ qua đời.
ja 両親を亡くした後、その子は孤独な生活を送った。
構成
côi / cút / 𡦶嗗
▸
構成
côi / cút / 𡦶嗗
漢字
音節対応から推定
代表候補
𡦶嗗
音節ごとの候補
côi
𡦶
cút
嗗(𠬒 / 𪄥)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
đơn chiếc / đơn lẻ / lạc lõng / lủi thủi …
▸
類語
đơn chiếc / đơn lẻ / lạc lõng / lủi thủi …
用法
đơn côi / linh hồn mồ côi / mồ côi / mân côi …
▸
用法
đơn côi / linh hồn mồ côi / mồ côi / mân côi …