cút đi
音声
出て行け enbeat it
感嘆詞
出て行け
beat it
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
感嘆詞
出て行け
依頼・誘い
今すぐ立ち去れと言う無礼な言い方。
vi Hãy cút đi khỏi đây ngay lập tức!
ja 今すぐここから失せろ!
構成
cút / đi / cút + đi の複合 …
▸
構成
cút / đi / cút + đi の複合 …
成り立ちcút + đi の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
嗗迻
音節ごとの候補
cút
嗗(𠬒 / 𪄥)
đi
迻(𠫾 / 𨀕)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
cút / cút bắt
▸
類語
cút / cút bắt
用法
côi cút / chim cút / xe cút kít / cun cút …
▸
用法
côi cút / chim cút / xe cút kít / cun cút …