biên hoà
音声
地名 enplace name
固有名詞
地名
place name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
地名
文化・固有名詞
ベトナムの地名。
vi Chúng tôi đã ghé thăm Biên Hoà.
ja 私たちはビエンホアを訪れた。
構成
biên / hoà / 漢越語。漢字は 邊和 …
▸
構成
biên / hoà / 漢越語。漢字は 邊和 …
成り立ち漢越語。漢字は 邊和
漢字
出典照合済み
代表候補
邊和
音節ごとの候補
biên
邊(編)
hoà
和
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
biên hòa / biến hoá
▸
類語
biên hòa / biến hoá
用法
điện biên / vượt biên / biên niên sử / biên khánh …
▸
用法
điện biên / vượt biên / biên niên sử / biên khánh …