bốp chát
発音
北部
/ɓop˧˥ ʨaːt˧˥/
中部
/ɓo̰p˩˧ ʨa̰ːk˩˧/
南部
/ɓop˧˥ ʨaːk˧˥/
言い返す enretort sharply
動詞
言い返す
retort sharply
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
言い返す
基本動詞
批判やコメントに対して、皮肉や率直な調子で素早く攻撃的に言い返すこと。
vi Cô ấy luôn bốp chát lại mỗi khi bị phê bình.
ja 彼女は批判されるといつも鋭く言い返す。
構成
bốp / chát
▸
構成
bốp / chát
類語
bốp / chua chát / mặn chát / chí chát …
▸
類語
bốp / chua chát / mặn chát / chí chát …
用法
bôm bốp / lốp bốp / trắng bốp / lốp ba lốp bốp …
▸
用法
bôm bốp / lốp bốp / trắng bốp / lốp ba lốp bốp …