lốp bốp
発音
北部
/lop˧˥ ɓop˧˥/
中部
/lo̰p˩˧ ɓo̰p˩˧/
南部
/lop˧˥ ɓop˧˥/
音声
はじける音 enpopping sounds
形容詞
はじける音
popping sounds
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
形容詞
はじける音
俗語・外来語・擬音
物がはじけるような不規則で大きな音。
vi Tiếng củi cháy lốp bốp trong bếp.
ja 台所で薪がはじける音がする。
語義 2
形容詞
lốp bốp
構成
lốp / bốp
▸
構成
lốp / bốp
類語
lộp bộp / lốp / lốp cốp / lốp ba lốp bốp …
▸
類語
lộp bộp / lốp / lốp cốp / lốp ba lốp bốp …
用法
trắng lốp / lôm lốp / móc lốp / dép lốp …
▸
用法
trắng lốp / lôm lốp / móc lốp / dép lốp …