bệ đỡ
発音
北部
/ɓḛʔ˨˩ ɗəʔə˧˥/
中部
/ɓḛ˨˨ ɗəː˧˩˨/
南部
/ɓe˨˩˨ ɗəː˨˩˦/
音声
支え ensupport
名詞
支え
support
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
支え
接続・論理
物を支え、安定させるために作られた土台や構造。
vi Chiếc máy cần một bệ đỡ chắc chắn.
ja その機械にはしっかりした支えが必要だ。
構成
bệ / đỡ
▸
構成
bệ / đỡ
類語
bệ / bệ từ / bệ kiến / bệ ngọc …
▸
類語
bệ / bệ từ / bệ kiến / bệ ngọc …
用法
bệ phóng / hạ bệ / đường bệ / ngô bệ …
▸
用法
bệ phóng / hạ bệ / đường bệ / ngô bệ …