bệ
発音
北部
/ɓḛʔ˨˩/
中部
/ɓḛ˨˨/
南部
/ɓe˨˩˨/
音声
基台 enpedestal
名詞
基台
pedestal
1 語義
2 つの意味
意味
1 語義 · 2 つの意味
▸
意味
1 語義 · 2 つの意味
基台 (pedestal)
語義 1
名詞
台座
家具・生活用品
物を受ける堅固な基盤、または儀式的な壇。
vi Bức tượng đồng được đặt trang trọng trên một cái bệ cao.
ja ブロンズ像は高い台座の上に厳かに置かれている。
bệ (interlard integrally action)
この意味グループの詳しい語義はまだ用意できていません。
類語
bế / bể / bễ / bé …
▸
類語
bế / bể / bễ / bé …
用法
bệ phóng / hạ bệ / đường bệ / ngô bệ …
▸
用法
bệ phóng / hạ bệ / đường bệ / ngô bệ …