ủ ê
発音
北部
/ṵ˧˩˧ e˧˧/
中部
/u˧˩˨ e˧˥/
南部
/u˨˩˦ e˧˧/
憂鬱な enmelancholy
形容詞
憂鬱な
melancholy
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
憂鬱な
性質・状態
悲しみが顔に表れ、活気がない状態。
vi Gương mặt cô ấy trông thật ủ ê vì nỗi buồn.
ja 彼女の顔は悲しみで本当に憂鬱に見える。
構成
ủ / ê
▸
構成
ủ / ê
類語
lạnh lùng / đa sầu / sầu muộn / buồn rượi …
▸
類語
lạnh lùng / đa sầu / sầu muộn / buồn rượi …
用法
ấp ủ / ủ ấp / ủ su / ê kíp …
▸
用法
ấp ủ / ủ ấp / ủ su / ê kíp …