ắc ê
一、二 enone-two (count)
2 語義
1 構成語
感嘆詞
一、二
one-two (count)
名詞
軍事教練
military drill
詳細
2 語義
▸
詳細
2 語義
感嘆詞
語義 1
感嘆詞
一、二
接続・論理
軍の行進や訓練で、リズムをとるために発する声。
vi Những người lính hô vang "ắc ê" khi diễu binh.
ja 兵士たちは行進中「一、二」と叫ぶ。
名詞
語義 2
名詞
軍事教練
軍隊の規律に基づく、隊形や儀式の訓練活動。
vi Buổi ắc ê diễn ra rất nghiêm túc.
ja 教練は非常に厳粛に行われた。