ổ lợn
発音
北部
/o̰˧˩˧ lə̰ːʔn˨˩/
中部
/o˧˩˨ lə̰ːŋ˨˨/
南部
/o˨˩˦ ləːŋ˨˩˨/
豚小屋 enpigsty
名詞
豚小屋
pigsty
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
豚小屋
接続・論理
豚小屋。または、非常に汚く乱雑な場所。
vi Căn phòng này trông như một cái ổ lợn.
ja この部屋はまるで豚小屋のようだ。
構成
ổ / lợn
▸
構成
ổ / lợn
類語
thịt lợn / chim lợn / nuôi lợn / phóng lợn …
▸
類語
thịt lợn / chim lợn / nuôi lợn / phóng lợn …
用法
ổ đĩa / ổ đọc / ổ khóa / ổ dịch …
▸
用法
ổ đĩa / ổ đọc / ổ khóa / ổ dịch …