đài hoa
がく encalyx
1 語義
2 構成語
名詞
がく
calyx
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
名詞
がく
接続・論理
花芽の最も外側の部分で、内部を保護する緑色のもの。
vi Đài hoa nâng đỡ và bảo vệ những cánh hoa mềm mại bên trong.
ja がくは内部の繊細な花びらを支え、保護する。