cao đài
音声
カオダイ教 enCao Đài
固有名詞
カオダイ教
Cao Đài
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
カオダイ教
文化・固有名詞
ベトナム発祥の宗教。
vi Cao đài là một tên riêng.
ja Cao đàiは固有名詞である。
構成
cao / đài / 漢越語。漢字は 高臺 …
▸
構成
cao / đài / 漢越語。漢字は 高臺 …
成り立ち漢越語。漢字は 高臺
漢字
出典照合済み
代表候補
高臺
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
cao đại / thần / tiên / thần linh …
▸
類語
cao đại / thần / tiên / thần linh …
用法
cao đài tiên ông đại bồ tát ma ha tát / đạo cao đài / cao hùng / cao bằng …
▸
用法
cao đài tiên ông đại bồ tát ma ha tát / đạo cao đài / cao hùng / cao bằng …