goigoi

đài hoa

Danh từ
Phần bao bọc bên ngoài của nụ hoa, thường có màu xanh, có tác dụng bảo vệ hoa.
Nhật がく
Anh calyx
Hàn 꽃받침
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Phần bao bọc bên ngoài của nụ hoa, thường có màu xanh, có tác dụng bảo vệ hoa. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Đài hoa nâng đỡ và bảo vệ những cánh hoa mềm mại bên trong.

Nhật がく

がくは内部の繊細な花びらを支え、保護する。

Anh calyx

The calyx supports and protects the delicate petals inside.

Hàn 꽃받침

꽃받침은 내부의 섬세한 꽃잎을 받치고 보호한다.

Cấu tạo
đài / hoa
▸
Tương tự
đại hoạ / đại họa / đài hoa
▸
Dùng
lâu đài / đài thọ / điện đài / cao đài …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.